1. Cấu trúc da
Da là cơ quan lớn nhất và hoàn thiện nhất trên cơ thể người, chiếm khoảng 15-16% trọng lượng cơ thể.
Da được phân chia thành 3 lớp chính: biểu bì, bì và hạ bì. Mỗi lớp được cấu thành từ nhiều tế bào, sợi và những cấu trúc vô định hình khác.   
Tên
  • Biểu bì (còn gọi là thượng bì) là lớp trên cùng của da, bán trong suốt, bao gồm các biểu mô vảy sừng phân tầng với 5 lớp: lớp đáy, lớp gai, lớp hạt, lớp bóng và lớp sừng. Lớp biểu bì có chức năng bảo vệ da trước tác động từ môi trường bên ngoài, tổng hợp vitamin D, ngăn chặn tia UV và quyết định màu sắc của da.
  • Bì (còn gọi là trung bì) là lớp giữa của làn da, nằm phía dưới biểu bì và trên hạ bì. Đây là lớp cấu trúc dày nhất của da, chứa các sợi collagen và elastin liên kết với nhau, đảm bảo tính toàn vẹn cấu trúc và độ đàn hồi của da. Bên cạnh đó, lớp bì còn chứa các mao mạch, thần kinh và các thành phần phụ của da (tuyến bã nhờn, tuyến mồ hôi, nang lông) giúp cung cấp oxy, dưỡng chất cho làn da, bảo vệ và giữ ẩm cho da.
  • Hạ bì (lớp mô dưới da, còn gọi là chân bì) là lớp cấu trúc sâu nhất của làn da, chứa chủ yếu các chất béo. Lớp hạ bì có vai trò chính là dự trữ năng lượng, chống va chạm cơ học, điều hòa nhiệt.

2. Chức năng của da
Trong cơ thể, da là bộ phận tiếp xúc với môi trường bên ngoài nhiều nhất, đảm nhận nhiều chức năng quan trọng đối với sức khỏe con người:
Tên
Bảo vệ cơ thể: Da là một “hàng rào” giúp chống lại các tác nhân xấu từ bên ngoài, giúp bảo vệ các cơ quan bên trong như thần kinh, mạch máu, xương, nội tạng... Cấu trúc da vững chắc, có tính chất đàn hồi giúp da chịu được những áp lực, tác động cơ học. Bên cạnh đó, khả năng không thấm nước sẽ giúp giữ nước cho da.

Tên
Bài tiết: Thông qua các tuyến mồ hôi, tuyến bã nhờn, da giúp đào thải các chất độc hại ra khỏi cơ thể.
Miễn dịch: Với các thành phần trong hệ miễn dịch như tế bào Langerhans, tế bào lympho T, lympho B… da sẽ nhận biết và tiêu diệt được các tác nhân có hại từ bên ngoài, không cho xâm nhập vào cơ thể.

Tên
Điều hòa thân nhiệt: Nhờ tuyến mồ hôi và các mạch máu, da sẽ giúp giữ nhiệt độ cơ thể ở mức hằng định (37 độ C). Khi nhiệt độ bên ngoài cao hoặc thân nhiệt bị tăng cao vì một lý do nào đó, cơ thể sẽ phản ứng lại bằng cách tăng tiết mồ hôi, giãn mạch máu dưới da để tăng cường thoát nhiệt, làm mát cơ thể. Ngược lại, khi nhiệt độ bên ngoài xuống thấp, các mạch máu dưới da sẽ co lại để giảm tỏa nhiệt, giữ ấm cho cơ thể.
Tạo cảm giác: Da có nhiều thụ thể cảm giác và tế bào thần kinh giúp cơ thể cảm nhận được nhiệt độ nóng, lạnh, đau, áp lực, tiếp xúc.

Tên
Tổng hợp vitamin D: Dưới tác động của ánh nắng mặt trời, da sẽ giúp cơ thể tổng hợp nên vitamin D, góp phần giúp xương khớp phát triển chắc khỏe.
Thẩm mỹ: Làn da là “vỏ bọc” bên ngoài và giúp  mang lại vẻ đẹp cho mọi người. Theo quan điểm của hầu hết phụ nữ Á Đông, một làn da đẹp là làn da trắng hồng, đều màu, không sạm nám, mịn màng, khỏe từ bên trong.

3. Phân loại da
Làn da thường được phân ra làm 5 loại cơ bản là da thường, da dầu, da khô, da hỗn hợp và da nhạy cảm. Mỗi loại da thường có các đặc điểm, cách nhận biết và cách chăm sóc khác nhau.

3.1. Da thường

Tên
Da thường là làn da khỏe mạnh, đều màu, hồng hào, mượt mà, độ ẩm vừa đủ (có sự cân bằng giữa nước và dầu), lỗ chân lông nhỏ hoặc trung bình, ít bị kích ứng bởi các điều kiện ngoại cảnh. Đây là làn da lý tưởng nhất và dễ chăm sóc nhất trong số các loại da.
Để nhận biết làn da thường, có thể dùng bàn tay đã rửa sạch sờ lên mặt để cảm nhận. Làn da thường sẽ có độ ẩm mướt nhẹ nhàng, không quá khô hoặc quá bóng nhờn. Hoặc có thể dùng giấy thấm dầu để kiểm tra, nếu da ko tiết quá nhiều dầu, da khỏe, mịn thì đó là da thường.
Với làn da thường, mỗi người có thể bảo vệ bằng cách giữ da sạch sẽ bằng nước và sữa rửa mặt phù hợp, tần suất 2 lần/ngày (sáng và tối), tẩy da chết 3 lần/tuần.
3.2. Da dầu
Tên
Da dầu là làn da có nhiều dầu toàn khuôn mặt, bóng nhờn, lỗ chân lông to. Người có làn da dầu có lợi thế là lâu bị lão hóa hơn người da khô, nhưng nhược điểm là dễ sinh mụn và tạo cảm giác khó chịu.
Loại da này tiết dầu rất nhanh sau khi rửa mặt vài giờ, do đó vào thời điểm này, có thể kiểm tra tình trạng da dầu bằng cách sờ lên mặt hoặc sử dụng giấy thấm dầu. Thấy nhiều dầu xuất hiện ở đủ vị trí (trán, mũi, cằm, má…) thì tức là bạn đã sở hữu làn da dầu.
Da dầu cần được rửa sạch 2-3 lần/ngày với sữa rửa mặt dành riêng cho da dầu, tẩy da chết tối đa 3 lần/tuần. Nếu dùng mỹ phẩm, cần lựa chọn các sản phẩm có dạng gel hoặc dạng lỏng, có khả năng kiềm dầu.
3.3. Da khô
Tên
Da khô là làn da thô ráp, sần sùi, thiếu ẩm, dễ bong tróc. Tông da thường tối màu, không đều màu, dễ sạm nám. Da khô ít bị nổi mụn hơn da dầu nhưng lại rất dễ xuất hiện nếp nhăn.
Có thể nhận biết da khô bằng cách cảm nhận bề mặt hoặc dùng giấy thấm dầu, giấy sẽ sạch và khá khô, hoặc chỉ có dầu li ti vài điểm không đáng kể.
Da khô cần được cấp ẩm thường xuyên và liên tục bằng các sản phẩm chăm sóc da chuyên biệt. Rửa mặt 2 lần/ngày với sữa rửa mặt dạng kem hoặc lotion, tẩy tế bào chết 2-3 lần/tuần.
3.4. Da hỗn hợp
Tên
Da hỗn hợp là loại da có sự pha trộn giữa da khô và da dầu. Thông thường, da khô ở hai bên má, nhưng lại bị dầu ở vùng trán, mũi và cằm (vùng chữ T).
Da hỗn hợp thường được chia làm 2 loại:
+ Da hỗn hợp thiên dầu: Phần lớn da mặt bạn nhiều dầu, trong đó tập trung ở vùng trán, mũi, cằm, 2 bên gò má. Phần da còn lại ở trạng thái bình thường hoặc khô.
+ Da hỗn hợp thiên khô: Trái ngược với hỗn hợp thiên dầu, da hỗn hợp thiên khô chỉ có một phần nhỏ trên gương mặt có dầu, thường là vùng chữ T nhưng phạm vi nhỏ hơn. Phần lớn còn lại là khô, đặc biệt là vùng hai bên má, xương quai hàm.
Với làn da hỗn hợp, nên rửa mặt 1-2 lần/ngày, tẩy da chết 2-3 lần/tuần. Tăng cường giữ ẩm cho vùng da khô và giữ vệ sinh sạch sẽ cho vùng da dầu.

3.5. Da nhạy cảm
Tên
Da nhạy cảm là làn da khá mỏng, yếu và nhạy cảm với ánh nắng mặt trời. Da dễ bị bắt nắng dẫn đến ửng đỏ, rát da; dễ bị bong tróc ở nơi có khí hậu khô, lạnh. Khi thay đổi thời tiết, thay đổi thói quen sinh hoạt hay thay đổi nguồn nước đều có thể khiến da bị mẩn ngứa hoặc nổi mụn.
Người có làn da nhạy cảm cần được chăm sóc với chế độ đặc biệt. Chỉ nên rửa mặt 1 lần/ngày (hoặc tối đa 2 lần/ngày) với sữa rửa mặt dịu nhẹ, không có thành phần gây kích ứng.
Tẩy da chết 1 lần/tuần (tối đa 2 lần/tuần). Nếu sử dụng các sản phẩm chăm sóc da, nên chọn sản phẩm có thành phần lành tính, chiết xuất từ thiên nhiên.

4. Một số vấn đề da liễu thẩm mỹ thường gặp
4.1. Da đen sạm, xỉn màu
Da ngăm đen, sạm là tình trạng tăng sắc tố khiến da thay đổi màu sắc so với ban đầu. Theo đó, da có xu hướng xỉn màu, sạm đen, kém tươi sáng. Thống kê cho thấy, cứ khoảng 100 phụ nữ Việt thì có đến 50 người gặp phải vấn đề sạm nám khi bước tới tuổi 40.
Tên
Nguyên nhân là, khi có các yếu tố tác động như ánh nắng mặt trời, stress, nội tiết thay đổi… cơ thể sẽ sản sinh nhiều Melanin (đặc biệt là Melanin tối màu) đến mức dư thừa. Vùng da nào càng tiếp xúc nhiều với ánh nắng mặt trời (điển hình như mặt, cổ, cánh tay, chân… ) thì vùng da càng dễ bị đen sạm.
Tên


4.2. Nám da
Nám da là một tình trạng rối loạn sắc tố được đặc trưng bởi các vết tăng sắc tố màu nâu ở vùng mặt. Theo Viện Da liễu Hoa Kỳ, 90% người bị nám là phụ nữ.
Tên
Có 2 nguyên nhân chính gây ra nám da:
Ánh nắng mặt trời làm kích thích sản sinh Melanin. Ở những vùng da nhô cao, tiếp xúc nhiều với ánh nắng (như trán, mũi, gò má… ) sẽ tập trung nhiều Melanin hơn và khiến những vùng da này bị nám.
Thay đổi nội tiết do mang thai, sử dụng thuốc ngừa thai, thức khuya, tiền mãn kinh - mãn kinh… Lúc này, nội tiết tố nữ estrogen và progesterone sẽ kích thích quá trình sản sinh Melanin quá mức ở vùng mặt khi tiếp xúc với mặt trời. Nám da hình thành trong giai đoạn mang thai còn được nhiều người ví von là “mặt nạ của thai kỳ”.

Có thể phân loại nám da dựa trên lâm sàng (gồm nám trung tâm mặt, vùng hàm trên, vùng hàm dưới) và hiện diện khi soi dưới đèn Wood (nám biểu bì, hạ bì, hỗn hợp và bất định).
Tên
4.3. Da khô
Da khô là tình trạng da mất đi độ ẩm tự nhiên, dẫn đến da bị khô ráp, dễ bong tróc, nứt nẻ, ngứa ngáy, khó chịu. Thông thường, các yếu tố như thời tiết khô lạnh, tia cực tím, lão hóa, cơ thể thiếu nước, thói quen tắm nước nóng, chọn sản phẩm chăm sóc da không phù hợp… sẽ làm tổn thương “hàng rào” lipid bảo vệ bề mặt da. Khi đó, độ ẩm dễ bị thoát ra ngoài và các chất giữ ẩm cũng dễ dàng bị mất đi, da không giữ được lượng nước cần thiết và trở nên khô, bong tróc.

Tên
Tên
4.4. Da nhăn, chùng nhão, mất tính đàn hồi
Nhăn da là tình trạng da xuất hiện nhiều đường rãnh, nếp gấp, đặc biệt là ở xung quanh mắt, miệng và cổ.
Sau độ tuổi 25, tiến trình lão hóa và tác động của ánh nắng mặt trời, stress... sẽ khiến cấu trúc nền của da bị hủy hoại, lượng collagen tự nhiên trong cơ thể sụt giảm, các nếp nhăn sẽ bắt đầu xuất hiện, da chùng nhão, thiếu đàn hồi.
Tên
Tên
4.5. Các vấn đề khác: mụn, thâm, sẹo, lỗ chân lông to…
Bên cạnh các vấn đề thay đổi sắc tố da, lão hóa… khi cơ thể chịu tác động bởi các yếu tố độc hại từ bên ngoài hoặc thay đổi nội tiết bên trong, da có thể xuất hiện thêm các triệu chứng khác như mụn và thâm sau mụn, sẹo rỗ, lỗ chân lông to...
Tên
5. Các yếu tố ảnh hưởng đến vẻ đẹp làn da
Da dễ bị tổn thương, xuống cấp, xỉn màu, lão hóa… nếu bị tác động bởi các yếu tố bên trong lẫn bên ngoài:

5.1. Yếu tố bên trong
  • Tuổi tác: Khi con người càng già đi, quá trình lão tự nhiên sẽ khiến da khô, sạm nám, chùng nhão, mất đàn hồi, khả năng tái tạo da chậm hơn nhiều so với tuổi “còn xuân”.
  • Thay đổi nội tiết: Sự rối loạn hormone estrogen và progesterone của phụ nữ khi đến thời kỳ mang thai, tiền mãn kinh - mãn kinh... sẽ khiến da trở nên sạm nám, không đều màu, khô ráp, lỗ chân lông to...   
  • Chủng tộc, di truyền: Sự biến đổi khí hậu qua hàng ngàn năm cũng khiến cấu trúc da của con người thay đổi. Thông thường, những tộc người ở gần xích đạo (điển hình là người châu Phi) khi sinh ra sẽ có làn da đen bóng, người châu Á thì da vàng, còn người châu Âu thì thường có làn da trắng sáng. Nếu mẹ bị nám da, con cái sinh ra cũng có nguy cơ bị nám cao hơn người bình thường.  
  • Ảnh hưởng của thuốc/ các bệnh lý: Một số bệnh như hội chứng Leopard, hội chứng Peutz-Jeghers, bệnh nhiễm sắc tố sắt, nhiễm khuẩn, suy thận… có thể khiến da bị sạm nám. Bên cạnh đó, một số loại thuốc chữa loạn thần, dị ứng, sốt rét, kháng sinh… có thể là tác nhân khiến da nhanh sạm.
 
Tên
5.2. Yếu tố bên ngoài
  • Ánh nắng mặt trời: Tia UV trong ánh nắng mặt trời được xem là “kẻ thù” của làn da phụ nữ. Chúng kích thích Melanin trong da sản sinh nhiều hơn, làm tổn thương DNA, đẩy nhanh quá trình lão hóa. Do đó, người càng tiếp xúc với nhiều ánh nắng mặt trời thì da càng xỉn màu, sạm nám, khô nhăn...
  • Ô nhiễm môi trường: Khói bụi, nguồn nước bẩn có thể ngấm ngầm hấp thụ vào da, phá vỡ cấu trúc da, đứt gãy collagen, tăng sản sinh Melanin… khiến da xuất hiện nhiều nếp nhăn, sạm, đồi mồi...
  • Chế độ ăn uống không khoa học: Các thực phẩm nhiều đường, chất béo bão hòa, chất kích thích (rượu bia, cà phê... ) là tác nhân khiến da nhanh lão hóa, khô nhăn, dễ sinh mụn...
  • Các thói quen không lành mạnh như stress, thức khuya, hút thuốc lá… làm ảnh hưởng đến chức năng bảo vệ tự nhiên của làn da, khiến da nhanh khô, xuất hiện nhiều nếp nhăn, vết chân chim, nhanh sạm màu và dễ tổn thương.
  • Chăm sóc da sai cách: Chọn sản phẩm không phù hợp với loại da, rửa mặt/tẩy tế bào chết quá nhiều lần và chà xát mạnh, dùng các sản phẩm nhiều hóa chất… đều có thể khiến làn da bị bào mòn, dễ “ăn nắng”, khiến da nhanh sạm nám và lão hóa.
Tên
6. Bí quyết để da trắng khỏe từ bên trong

Để có một làn da sáng đẹp, không sạm nám, trẻ trung và khỏe mạnh từ bên trong, mỗi người cần kết hợp giữa thay đổi lối sống, chế độ dinh dưỡng khoa học và sử dụng các sản phẩm chăm sóc da an toàn, chất lượng.


 
VIÊN UỐNG TRẮNG DA RiTANA
Hiện có mặt tại hơn 25.000 nhà thuốc trên toàn quốc
Mua RiTANA